[dǎ zhuǎn]
đả chuyển
急得张着两手乱打转眼睛滴溜溜地直打转夕他讲的话老是在我脑子里打转。也说打转转
jí dé zhāng zhe liǎng shǒu luàn dǎ zhuǎn yǎn jīng dī liū liū dì zhí dǎ zhuǎn xī tā jiǎng de huà lǎo shì zài wǒ nǎo zǐ lǐ dǎ zhuǎn 。 yě shuō dǎ zhuǎn zhuǎn
Nóng ruột đến mức dang hai tay xoay như chong chóng, mắt đảo lia lịa. Lời anh ta nói cứ quanh quẩn trong đầu tôi. Cũng nói xoay vòng vòng