[dǎ suì]
đả toái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
零打碎敲líng dǎ suì qiāo
linh đả toái xao
làm việc không có kế hoạch; công việc làm từng mảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.