[dǎ yǎn]
đả nhãn
往墙上打个眼儿打眼放炮
wǎng qiáng shàng dǎ gè yǎn ér dǎ yǎn fàng pào
khoan một lỗ trên tường, khoan lỗ để thả pháo
他没有经验,这件古董买打眼了
tā méi yǒu jīng yàn , zhè jiàn gǔ dǒng mǎi dǎ yǎn le
anh ấy không có kinh nghiệm, món đồ cổ này mua hớ rồi
这件红衣服真打眼
zhè jiàn hóng yī fu zhēn dǎ yǎn
bộ quần áo đỏ này thật bắt mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.