[dǎ huá]
đả hoạt
雪天行车要防止打滑
xuě tiān xíng chē yào fáng zhǐ dǎ huá
lái xe trời tuyết phải đề phòng trơn trượt
走在冰上两脚直打滑
zǒu zài bīng shàng liǎng jiǎo zhí dǎ huá
đi trên băng hai chân cứ trượt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.