[dǎ zá]
đả tạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打杂儿dǎ zá ér
đả tạp nhi
Làm việc lặt vặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.