[dǎ kāi]
đả khai
打开箱【打扒】ddpd 动指打击扒窃财物的犯罪活动。子!打开抽屉I打开书本1打开包袱
dǎ kāi xiāng 【 dǎ bā 】ddpd dòng zhǐ dǎ jī bā qiè cái wù de fàn zuì huó dòng 。 zǐ ! dǎ kāi chōu tì I dǎ kāi shū běn 1 dǎ kāi bāo fú
Mở hộp! Mở ngăn kéo! Mở sách! Mở túi! (chỉ hành động mở)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.