汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
打嘴 (dǎ zuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
打嘴
[dǎ zuǐ]
đả chuỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tát mặt ai
2
tự tát vào mặt mình
3
bóng gió không thực hiện được khoe khoang
Ví dụ
打嘴现眼
dǎ zuǐ xiàn yǎn
Tự làm mình xấu hổ
Từ ghép
1 từ chứa “打嘴”
打嘴
巴
dǎ zuǐ ba
đả chuỷ ba
tát
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
打嘴巴
2
〈方〉才夸口就出丑
~现眼
3
指吵架
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
打
dǎ
đả
Đánh, đập, tấn công; Thực hiện một hành động, làm; Làm cho, gây ra
嘴
zuǐ
chuỷ
Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói; mỏ của chim; Nói, phát biểu; Vòi, phần nhô ra của vật thể