[dǎ gé]
đả cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打嗝儿dǎ gé ér
đả cách nhi
biến thể er hoá của 打嗝[da3 ge2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.