[dǎ zhā zhā]
đả tra tra
【打点滴】dd didndi 静脉滴注的通称,利用输她俩凑在一起打喳喳
【 dǎ diǎn dī 】dd didndi jìng mài dī zhù de tōng chēng , lì yòng shū tā liǎ còu zài yì qǐ dǎ zhā zhā
Truyền dịch tĩnh mạch (cách gọi thông thường của việc truyền dịch)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.