[pū bí]
phác tỵ
香气扑鼻
xiāng qì pū bí
Hương thơm sộc vào mũi.
茉莉发出扑鼻的芳香
mò lì fā chū pū bí de fāng xiāng
Hoa nhài tỏa ra hương thơm nồng nàn.
异香扑鼻yì xiāng pū bí
dị hương phác tỵ
mùi hương lạ xông vào mũi
香味扑鼻xiāng wèi pū bí
hương vị phác tỵ
mùi hương lạ xộc vào mũi