[pū kōng]
phác không
我到他家里去找他,扑了个空
wǒ dào tā jiā lǐ qù zhǎo tā , pū le gè kōng
Tôi đến nhà anh ấy tìm anh ấy, nhưng không gặp
拓扑空间tuò pū kōng jiān
thác phác không gian
không gian tô pô