[pū dǎ]
phác đả
扑打蝗虫
pū dǎ huáng chóng
Đập châu chấu
扑打身上的雪花
pū dǎ shēn shàng de xuě huā
Vỗ tuyết trên người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.