汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
扑扇 (pū shān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
扑扇
【撲扇】
[pū shān]
phác thiên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vỗ cánh
2
đập cánh
Ví dụ
扑扇翅膀
pū shān chì bǎng
Vỗ cánh
Từ ghép
0 từ chứa “扑扇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
拍打
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方〉 扑棱(pi•leng)
~翅膀
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
扑
pū
phác
lao vào, xông vào, đổ người về phía trước; đập, vỗ (cánh, tay); dập tắt, tiêu diệt
扇
shàn
phiến
Vật dùng để tạo gió mát hoặc che nắng; Dùng quạt hoặc vật tương tự để tạo gió; Vỗ, đập, rung động (thường là cánh)