[pū kè]
phác khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扑克牌pū kè pái
phác khắc bài
trò chơi bài poker; lá bài
打扑克dǎ pū kè
đả phác khắc
chơi bài; chơi poker
德州扑克dé zhōu pū kè
đức châu phác khắc
Texas hold 'em