[zhā zhā]
trát trát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扎扎实实zhā zhā shi shí
vững chắc; ổn định; đáng tin cậy
密密扎扎mì mì zhā zhā
mật mật trát trát
dày; rậm rạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.