汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
才思 (cái sī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
才思
[cái sī]
tài tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
khả năng tưởng tượng
2
sự sáng tạo
Ví dụ
才思敏捷
cái sī mǐn jié
Tư duy nhanh nhạy
Từ ghép
0 từ chứa “才思”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
写作诗文的能力
~敏捷
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
才
cái
tài
Khả năng, năng lực, tài năng của con người; Người có tài năng, người tài giỏi; Biểu thị thời gian vừa mới xảy ra
思
sī
Suy nghĩ, tư duy, cân nhắc; Nhớ, nhớ nhung, nhớ mong; Ý tưởng, ý kiến, nghĩa