[shǒu yǎn]
thủ nhãn
手眼通天
shǒu yǎn tōng tiān
Quyền lực thông thiên, tai mắt khắp nơi
手眼通天shǒu yǎn tōng tiān
thủ nhãn thông thiên
Thủ đoạn cao siêu, giỏi luồn lách; có quan hệ với người có quyền lực
手眼协调shǒu yǎn xié tiáo
thủ nhãn hiệp điều
phối hợp tay mắt