[shǒu xǐ]
thủ tẩy
这种衣料便于洗涤,一机洗都可以。shou手守
zhè zhǒng yī liào biàn yú xǐ dí , yì jī xǐ dōu kě yǐ 。shou shǒu shǒu
Loại vải này dễ giặt, giặt máy được.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.