[shǒu yáo]
thủ dao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手摇柄shǒu yáo bǐng
thủ dao bính
tay quay
手摇风琴shǒu yáo fēng qín
thủ dao phong cầm
đàn phong cầm quay tay; hurdy-gurdy
手摇饮料shǒu yáo yǐn liào
thủ dao ẩm liệu
đồ uống pha bằng tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.