[shǒu tí]
thủ đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手提包shǒu tí bāo
thủ đề bao
túi xách
手提箱shǒu tí xiāng
thủ đề rương
vali
手提电脑shǒu tí diàn nǎo
thủ đề điện não
máy tính xách tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.