[shǒu kuài]
thủ khoái
眼疾手快
yǎn jí shǒu kuài
Nhanh tay lẹ mắt
眼明手快yǎn míng shǒu kuài
nhãn minh thủ khoái
tinh mắt và nhanh nhẹn
眼疾手快yǎn jí shǒu kuài
nhãn tật thủ khoái