[shàn qū]
phiến khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
引导扇区yǐn dǎo shàn qū
dẫn đạo phiến khu
sector khởi động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.