[suǒ wén]
sở văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一无所闻yì wú suǒ wén
nhất vô sở văn
chưa từng nghe thấy
所见所闻suǒ jiàn suǒ wén
sở kiến sở văn
điều một người nghe và thấy
时有所闻shí yǒu suǒ wén
thời hữu sở văn
thỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng...
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.