[suǒ cháng]
sở trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一无所长yì wú suǒ cháng
nhất vô sở trường
không có kỹ năng đặc biệt nào; không có bất kỳ trình độ nào
各显所长gè xiǎn suǒ cháng
các hiển sở trường
mỗi người thể hiện điểm mạnh riêng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.