[suǒ jiàn]
sở kiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
所见所闻suǒ jiàn suǒ wén
sở kiến sở văn
điều một người nghe và thấy
各执所见gè zhí suǒ jiàn
các chấp sở kiến
mỗi người giữ quan điểm của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.