[suǒ liào]
sở liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
果如所料guǒ rú suǒ liào
quả như sở liệu
đúng như dự kiến
不出所料bù chū suǒ liào
bất xuất sở liệu
đúng như dự đoán
一如所料yì rú suǒ liào
nhất như sở liệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.