[suǒ zhǐ]
sở chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十目所视十手所指shí mù suǒ shì shí shǒu suǒ zhǐ
thập mục sở thị thập thủ sở chỉ
Nhiều người giám sát, không thể làm điều sai trái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.