[suǒ shǔ]
sở thuộc
命令所属各部队一齐出动 向所属派出所填报户口
mìng lìng suǒ shǔ gè bù duì yì qí chū dòng xiàng suǒ shǔ pài chū suǒ tián bào hù kǒu
Ra lệnh cho các đơn vị trực thuộc cùng lúc xuất động, báo cáo hộ khẩu với đồn công an trực thuộc.
通令所属一体遵照
tōng lìng suǒ shǔ yì tǐ zūn zhào
Thông báo cho các đơn vị trực thuộc tuân theo.