[suǒ wèi]
sở vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
所作所为suǒ zuò suǒ wéi
sở tác sở vi
hành vi và việc làm của một người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.