[hù]
hố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戽水hù shuǐ
hố thuỷ
tát nước tưới tiêu
戽斗hù dòu
gầu tát nước; hàm dưới nhô ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.