[hù xiàn]
hộ hạn
一为穿(门槛都被踩坏了,形容进出的人很多)
yí wèi chuān ( mén kǎn dōu bèi cǎi huài le , xíng róng jìn chū de rén hěn duō )
Đông nghịt (cửa ra vào bị giẫm nát, tả cảnh người ra vào rất đông)
户限为穿hù xiàn wéi chuān
hộ hạn vi xuyên
khách đến không ngớt