汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
截稿 (jié gǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
截稿
[jié gǎo]
tiệt cảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ngừng nhận bài viết
Ví dụ
截稿日期
jié gǎo rì qī
hạn chót nộp bài
Từ ghép
0 từ chứa “截稿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
截止收稿
~日期
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
截
jié
tiệt
cắt, chặt, làm đứt ra; chặn lại, ngăn lại, làm dừng lại; đến một thời điểm hoặc giới hạn
稿
gǎo
cảo
Bản thảo, bản nháp của một tác phẩm, bài viết; Soạn thảo, viết bản nháp; Thân cây lương thực đã thu hoạch