[jié duàn]
tiệt đoạn
高温的火焰能截断钢板
gāo wēn de huǒ yàn néng jié duàn gāng bǎn
Ngọn lửa nhiệt độ cao có thể cắt xuyên tấm thép.
电话铃声截断了他的话
diàn huà líng shēng jié duàn le tā de huà
Tiếng chuông điện thoại cắt ngang lời anh ta.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.