[jiá rán]
kiết nhiên
戛然长鸣
jiá rán cháng míng
Kêu vang
戛然而止。jid〈书〉
jiá rán ér zhǐ 。jid〈 shū 〉
Dừng đột ngột.
铁戛然。铗(鋏)
tiě jiá rán 。 jiá ( jiá )
Tiếng kim loại vang lên.
长戛然
cháng jiá rán
Vang lên
戛然而止jiá rán ér zhǐ
kiết nhiên nhi chỉ
với âm thanh gằn liền dừng lại; kết thúc một cách tự nhiên