汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
战抖 (zhàn dǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
战抖
【戰抖】
[zhàn dǒu]
chiến đẩu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
run rẩy
2
rùng mình
Ví dụ
浑身战抖
hún shēn zhàn dǒu
Run cầm cập
Từ ghép
0 từ chứa “战抖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
发抖;哆嗦
浑身~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
战
zhàn
chiến
Chiến đấu, đánh nhau, tham gia vào cuộc xung đột vũ trang; Cuộc chiến, trận đánh, cuộc xung đột vũ trang; Cuộc thi đấu, cuộc tranh tài, thử thách
抖
dǒu
đẩu
run rẩy; rung lên; rũ ra; làm rơi ra; làm phấn chấn; khích lệ