汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
战云 (zhàn yún) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
战云
【戰雲】
[zhàn yún]
chiến vân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Không khí chiến tranh
Ví dụ
战云密布
zhàn yún mì bù
Mây đen bao phủ
Từ ghép
0 từ chứa “战云”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指战争的气氛
~密布
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
战
zhàn
chiến
Chiến đấu, đánh nhau, tham gia vào cuộc xung đột vũ trang; Cuộc chiến, trận đánh, cuộc xung đột vũ trang; Cuộc thi đấu, cuộc tranh tài, thử thách
云
yún
vân
Mây, đám mây trên bầu trời; Nói, bảo, cho rằng (nghĩa cổ); Tên gọi tắt của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc