[qiāng]
thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戗风qiāng fēng
thương phong
gió ngược; gió đối lập
够戗gòu qiāng
cú thương
Giống "够呛"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.