[chéng wèn tí]
thành vấn đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
造成问题zào chéng wèn tí
tạo thành vấn đề
tạo ra vấn đề; gây ra vấn đề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.