[chéng yǐn]
thành ẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
成瘾性chéng yǐn xìng
thành ẩn tính
tính gây nghiện
网络成瘾wǎng luò chéng yǐn
võng lạc thành ẩn
nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
吸毒成瘾xī dú chéng yǐn
hấp độc thành ẩn
nghiện ma túy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.