[chéng fǎ]
thành pháp
恪守成法
kè shǒu chéng fǎ
Tuân thủ luật lệ cũ
依循成法
yī xún chéng fǎ
Làm theo luật lệ cũ
合成法hé chéng fǎ
hợp
quá trình tổng hợp