[chéng xíng]
thành hình
果实已经成形
guǒ shí yǐ jīng chéng xíng
Quả đã hình thành
浇铸成形
jiāo zhù chéng xíng
Đúc thành hình
成形手术
chéng xíng shǒu shù
Phẫu thuật tạo hình
大便成形
dà biàn chéng xíng
Phân thành khuôn
已成形yǐ chéng xíng
dĩ thành hình
đã định hình