[chéng duì]
thành đối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
成双成对chéng shuāng chéng duì
thành song thành đối
hình thành cặp; ở trong đôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.