[chéng fó]
thành phật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
立地成佛lì dì chéng fó
lập địa thành phật
thành Phật ngay tại chỗ; cải tà quy chính; hối cải và được xá tội
放下屠刀立地成佛fàng xià tú dāo lì dì chéng fó
phóng hạ đồ đao lập địa thành phật
Bỏ đao đồ tể, thành Phật (nghĩa bóng: người làm ác chỉ cần quyết tâm hối cải sẽ trở thành người tốt)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.