[chéng fèn]
thành phần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
成份股chéng fèn gǔ
thành phần cổ
cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.