[róng shì]
nhung sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戎事倥偬róng shì kǒng zǒng
nhung sự không tổng
thời kỳ cấp bách quân sự; khủng hoảng chiến tranh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.