[shù]
thú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戍边shù biān
thú biên
đồn trú biên giới; canh gác biên cương; đày đến đồn biên giới
戍卒shù zú
thú tốt
lính đồn trú
戍守shù shǒu
thú thủ
canh gác
戍角shù jiǎo
thú giác
kèn hiệu đồn trú
谪戍zhé shù
trích thú
đày ải lao dịch
屯戍tún shù
đồn thú
đóng quân; phòng thủ; lính đóng tại biên giới
征戍zhēng shù
chinh thú
đồn trú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.