[jiān]
tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戋戋jiān jiān
tiên tiên
nhỏ; tí hon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.