[gàng]
cống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戆督gàng dū
cống đốc
ngu ngốc, không biết gì
戆大gàng dà
cống đại
Thằng ngốc
戆头戆脑gàng tóu gàng nǎo
cống đầu cống não
ngu xuẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.