[měng dǒng]
mộng đổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
懵懵懂懂měng měng dǒng dǒng
mộng mộng đổng đổng
mơ hồ; ngu dốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.