[yōu]
ưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
懮虑yōu lǜ
lo lắng; quan tâm
担懮dān yōu
đảm
lo lắng; lo âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.